quá trời

quá trời

Cô ấy có nhiều sách quá trời.

Định nghĩa
  1. Tính từ / Phó từ (thông tục):
    • Rất nhiều, ở mức độ cao, vượt quá mức bình thường: Dùng để nhấn mạnh mức độ, số lượng hoặc tính chất của một sự vật, sự việc, hành động. Từ này mang sắc thái biểu cảm mạnh, thường dùng trong khẩu ngữ.
dụ sử dụng
  • Dùng như phó từ (bổ nghĩa cho tính từ/động từ):

    • Món này ngon quá trời! (Nhấn mạnh mức độ ngon rất cao.)
    • Công việc quá trời vẫn chưa xong. (Nhấn mạnh khối lượng công việc cực kỳ nhiều.)
    • Anh ấy chạy nhanh quá trời. (Nhấn mạnh tốc độ rất nhanh.)
  • Dùng như tính từ (đứng sau danh từ, biểu thị số lượng lớn):

    • đây người quá trời! ( rất đông người.)
    • Tôi mua được quá trời. (Mua được rất nhiều .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quá trời quá đất": Cụm từ cường điệu hơn, nhấn mạnh mức độ cực kỳ, vô cùng.
    • Bài tập khó quá trời quá đất! (Bài tập cực kỳ khó.)
  • "quá trời " + tính từ: Cấu trúc nhấn mạnh đặc biệt.
    • ấy quá trời xinh! ( ấy cực kỳ xinh đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Quá thể (thông tục): Rất nhiều, quá mức. Có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn "quá trời".
    • giỏi quá thể.
  • Cực kỳ / Vô cùng (trang trọng hơn): Rất, hết sức. Cùng nghĩa nhấn mạnh nhưng dùng được trong cả văn viết văn nói trang trọng.
    • Một thành phố cực kỳ sôi động.
Từ đồng nghĩa
  • Rất: Từ chỉ mức độ cao thông dụng nhất, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh.
  • Lắm: Thường đứng cuối câu, dùng trong văn nói.
  • cùng / Cực kỳ: Nhấn mạnh mức độ cao, trang trọng hơn.
  • Siêu (thông tục): Rất, cực kỳ (thường dùng với nghĩa tích cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đây từ đặc thù trong tiếng Việt, không cấu trúc tách ghép như phrasal verb tiếng Anh.)

Thành ngữ liên quan
  • Nhiều như sao trên trời: Thành ngữ so sánh chỉ số lượng rất nhiều, có thể dùng thay thế cho "quá trời" trong một số ngữ cảnh về số lượng.
    • Khách đến dự nhiều như sao trên trời.